Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hoặc sinh vật nhỏ; một người lùn hoặc còi cọcdanh từA small person or creature; a dwarf or runt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowlDạng gốc (base form)
- crowlsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Gườm
- nội động từ (intransitive)To make a growling noise, as the stomach.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa