Dịch

crile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc sinh vật nhỏ; một người lùn hoặc còi cọcdanh từA small person or creature; a dwarf or runt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crileDạng gốc (base form)
  2. crilesSố nhiều (plural)

AI