Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc sinh vật nhỏ; một người lùn hoặc còi cọc
danh từ
A small person or creature; a dwarf or runt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crile
Dạng gốc
(base form)
crile
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc sinh vật nhỏ
1
Người hoặc sinh vật nhỏ
1
Người hoặc sinh vật nhỏ