Nghĩa chính
- Loại quả của cây nàydanh từA fruit of this plant.
- Empetrum; a small genus of dwarf evergreen shrubs that bear edible fruit.chưa dịchdanh từ
- Empetrum nigrum; a species of crowberry.chưa dịchdanh từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crowberryDạng gốc (base form)
- crowberriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red crowberrydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với diddle-dee |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha