Dịch

crossness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt gỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being cross; mild anger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossnessDạng gốc (base form)
  2. crossnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , […]
  • : ; ; ; .

AI