Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cronydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thân hữu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cronyism
Nguồn gốc
(etymology)
crony
+
-dom
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
clientelismo
Chủ nghĩa thân hữu, chủ nghĩa bảo trợ
amiguismo
Chủ nghĩa thân hữu (thiên vị bạn bè mà không quan tâm đến trình độ của họ)
AI
1
Chủ nghĩa thân hữu
1
Chủ nghĩa thân hữu
1
Chủ nghĩa thân hữu