Dịch

amiguismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/amiˈɡismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa thân hữu (thiên vị bạn bè mà không quan tâm đến trình độ của họ)danh từcronyism (favoritism to friends without regard for their qualifications)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amiguismoDạng gốc (base form)
  2. amiguismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI