Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
criticalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem critical
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being critical.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
criticalness
critical
Quan trọng, cần thiết
tính từ, danh từ
critic
Nhà phê bình
danh từ, động từ
critic
ism
Sự phê bình
danh từ
critical
ly
Chỉ trích
trạng từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
critical
+
-ness
Ví dụ
Acquiescence
may
be
roughly
described
as
a
"
yea-saying
"
tendency
,
criticalness
as
a
"
nay-saying
"
tendency
.
AI
1
Xem critical
1
Xem critical
1
Xem critical