Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criterial
tính từ
(adjective)
UK
/
k
ɹ
aɪ
̯ˈ
t
ɪə
̯.ɹ
ɪə
l
/
US
/
k
ɹa
j
ˈ
t
iː
ɹ
i
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem criterion
tính từ
Which is based on, pertains to, or constitutes criteria.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criterial
Dạng gốc
(base form)
more criterial
So sánh hơn
(comparative)
most criterial
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
criterial
criteri
on
Tiêu chuẩn
danh từ
criterial
ess
Đồng nghĩa với criterionless
tính từ
criterial
ity
Các thuộc tính của một cái gì đó là đặc trưng và biểu thị các tiêu chí đáp ứng
danh từ
multi
criterial
Liên quan đến nhiều hơn một tiêu chí
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xem criterion
1
Xem criterion
1
Xem criterion