criteriality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các thuộc tính của một cái gì đó là đặc trưng và biểu thị các tiêu chí đáp ứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The properties of something which are characteristic and indicative of meeting criteria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criterialityDạng gốc (base form)
- criterialitiesSố nhiều (plural)