Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crico-
tiền tố
(prefix)
UK
/
k
ɹ
ʌ
ɪ
.
k
ə
(
ʊ
)/
US
/
k
ɹ
aɪ
.
k
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sụn nhẫn
tiền tố
Of or pertaining to the cricoid cartilage.
Nguồn gốc
(etymology)
cricoid
+
-o-
AI
1
Liên quan đến sụn nhẫn
1
Liên quan đến sụn nhẫn
1
Liên quan đến sụn nhẫn