Nghĩa chính
- Chiếc cốc kim loại, được treo hoặc gắn vào đầu cột và chứa đầy nhựa cháy, v.v., được sử dụng làm đèn chiếu sáng di độngdanh từA metal cup, suspended from or attached to the top of a pole and filled with burning pitch etc., used as portable illumination.
- Chiếc lò nhỏ hoặc lồng sắt để giữ lửa nhằm đốt cháy bên trong thùng và làm cho các thanh gỗ trở nên linh hoạtdanh từA small furnace or iron cage to hold fire for charring the inside of a cask, and making the staves flexible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cressetDạng gốc (base form)
- cressetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicresset
- từ tiếng Pháp cổcrasset
- từ tiếng Phápcreuset“crucible”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¶ ;