Dịch

fire basket

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ˈbɑːskɪt/US/ˈfaɪ.ɚ ˈbæskɪt/

Nghĩa chính

  1. Tấm lưới di động để thắp lửa ngoài trời hoặc trước đây dùng để sưởi ấm phòng ngủ, v.vdanh từA portable grate for lighting a fire outdoors, or historically for heating bedrooms etc.
  2. Cái lồng hoặc giỏ kim loại chứa đầy vật liệu đốt, dùng để thu hút cá khi câu cá đêmdanh từA metal cage or basket filled with burning material, used to attract fish when night fishing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire basketDạng gốc (base form)
  2. fire basketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI