Dịch

credit score

danh từ (noun)
US/ˈkɹɛdət ˈskoɹ/

Nghĩa chính

  1. Thước đo rủi ro tín dụng, thường đối với người tiêu dùng, được tính toán từ thông tin tín dụng bằng cách sử dụng công thức chuẩn hóadanh từA measure of credit risk, usually for a consumer, calculated from credit information using a standardized formula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. credit scoreDạng gốc (base form)
  2. credit scoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 600 , .
  • .
  • 740, 90%.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI