Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creamily
trạng từ
(adverb)
/ˈ
k
ɹ
iː
m
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem creamy
trạng từ
In a creamy manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creamily
Dạng gốc
(base form)
more creamily
So sánh hơn
(comparative)
most creamily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
creamy
+
-ly
AI
1
Xem creamy
1
Xem creamy
1
Xem creamy