Nghĩa chính
- Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dầndanh từAn exchange rate regime that allows depreciation or appreciation to happen gradually.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crawling pegDạng gốc (base form)
- crawling pegsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ emerging-market : , , ,” . . “ . , .”
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha