Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crawling peg
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chốt bò
danh từ
crawling peg
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crawling peg
Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần
AI
1
Chốt bò
1
Chốt bò
1
Chốt bò