Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tablita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/taˈblita/
Nghĩa chính
1
Chốt bò
danh từ
crawling peg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tablita
Dạng gốc
(base form)
tablita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crawling peg
Chế độ neo tỷ giá hối đoái điều chỉnh dần
AI
1
Chốt bò
1
Chốt bò
1
Chốt bò