Dịch

tablita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/taˈblita/

Nghĩa chính

  1. Chốt bòdanh từcrawling peg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tablitaDạng gốc (base form)
  2. tablitasSố nhiều (plural)

AI