Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crawdad
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹɔˌ
d
æ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crayfish
danh từ
Synonym of crayfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crawdad
Dạng gốc
(base form)
crawdad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crayfish
crawfish
yabby
crawldad
crawlfish
mudbug
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crawdad
crawdad
dy
Tôm càng
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với crayfish
1
Đồng nghĩa với crayfish
1
Đồng nghĩa với crayfish