Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craterkin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miệng núi lửa nhỏ
danh từ
A small crater.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
craterkin
Dạng gốc
(base form)
craterkin
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
craterlet
Nguồn gốc
(etymology)
crater
+
-kin
AI
1
Miệng núi lửa nhỏ
1
Miệng núi lửa nhỏ
1
Miệng núi lửa nhỏ