Dịch

craterlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miệng núi lửa nhỏdanh từA small crater.
  2. Đặc điểm giống miệng núi lửa của một miệng núi lửa lớn hơndanh từA crater-like feature of a larger crater.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. craterletDạng gốc (base form)
  2. craterletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI