craterlet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miệng núi lửa nhỏdanh từA small crater.
- Đặc điểm giống miệng núi lửa của một miệng núi lửa lớn hơndanh từA crater-like feature of a larger crater.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- craterletDạng gốc (base form)
- craterletsSố nhiều (plural)