Dịch

crashy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng sụp đổtính từTending to crash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crashyDạng gốc (base form)
  2. crashierSo sánh hơn (comparative)
  3. crashiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI