Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crashy
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɹ
æ
ʃ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có xu hướng sụp đổ
tính từ
Tending to crash.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crashy
Dạng gốc
(base form)
crash
ier
So sánh hơn
(comparative)
crash
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
crash
+
-y
AI
1
Có xu hướng sụp đổ
1
Có xu hướng sụp đổ
1
Có xu hướng sụp đổ