Dịch

cranium

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần hộp sọ bao nãodanh từThat part of the skull consisting of the bones enclosing the brain, but not including the bones of the face or jaw.
  2. Phần trên hộp sọ (không hàm dưới)danh từThe upper portion of the skull, including the neurocranium and facial bones, but not including the jawbone (mandible).
  3. Hộp sọdanh từSynonym of skull.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. craniumDạng gốc (base form)
  2. crania (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. craniumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

cranio-tiền tốHình thành các thuật ngữ liên quan đến hộp sọ (hộp sọ)

Nguồn gốc (etymology)

crani--um

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạicrānium“skull”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκρᾱνίονkrāníon“skull”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Sọ của gà gồm các thành phần giống như trong sọ động vật có vú, trừ phần xương interparietal
  • , .Trong nghiên cứu này, phần sọ được tìm thấy dưới sông Witham ở Lincoln có vết ố đen kim loại trên bề mặt răng
  • .Hộp sọ chứa não bộ

AI