Nghĩa chính
- Phần hộp sọ bao nãodanh từThat part of the skull consisting of the bones enclosing the brain, but not including the bones of the face or jaw.
- Phần trên hộp sọ (không hàm dưới)danh từThe upper portion of the skull, including the neurocranium and facial bones, but not including the jawbone (mandible).
- Hộp sọdanh từSynonym of skull.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- craniumDạng gốc (base form)
- crania (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- craniumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cranio-tiền tố | tiền tố | Hình thành các thuật ngữ liên quan đến hộp sọ (hộp sọ) |
Nguồn gốc (etymology)
crani--um
- mượn từ tiếng Latinh trung đạicrānium“skull”
- từ tiếng Hy Lạp cổκρᾱνίονkrāníon“skull”
Họ từ (word family)
cùng gốc craniumVí dụ
- , .Sọ của gà gồm các thành phần giống như trong sọ động vật có vú, trừ phần xương interparietal
- , .Trong nghiên cứu này, phần sọ được tìm thấy dưới sông Witham ở Lincoln có vết ố đen kim loại trên bề mặt răng
- .Hộp sọ chứa não bộ