Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craniofacial
tính từ
(adjective)
UK
/
k
ɹ
eɪ
.
n
ɪ
.
ə
ˈ
f
eɪ
.
ʃ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thuộc sọ và mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the cranium and face, as with craniofacial surgery.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
craniofacial
craniofacial
ly
Theo một cách sọ mặt
trạng từ
non
craniofacial
Không phải sọ mặt
tính từ
dento
craniofacial
Nha khoa và sọ mặt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cranio-
+
facial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
craneofacial
Sọ mặt
AI
1
Thuộc sọ và mặt
1
Thuộc sọ và mặt
1
Thuộc sọ và mặt