Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dentocraniofacial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nha khoa và sọ mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dental and craniofacial
Nguồn gốc
(etymology)
dento-
+
craniofacial
AI
1
Nha khoa và sọ mặt
1
Nha khoa và sọ mặt
1
Nha khoa và sọ mặt