Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dento-
tiền tố
(prefix)
/
d
ɛ
n
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Răng hoặc răng
tiền tố
tooth or teeth
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
denti-
odonto-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
dens
AI
1
Răng hoặc răng
1
Răng hoặc răng
1
Răng hoặc răng