Dịch

denti-

tiền tố (prefix)
/dɛnti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dento-tiền tốSynonym of dento-.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdens“tooth”

AI