Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncraniofacial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải sọ mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not craniofacial.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
craniofacial
AI
1
Không phải sọ mặt
1
Không phải sọ mặt
1
Không phải sọ mặt