Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cranially
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hộp sọ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to the cranium
2
Về phía hộp sọ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Towards the cranium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cranially
dorso
cranially
Theo cách hoặc hướng quay lưng
trạng từ
proximo
cranially
Theo cách hoặc hướng gần
trạng từ
medio
cranially
Theo cách hoặc hướng trung sọ
trạng từ
exo
cranially
Theo cách hoặc hướng ngoại sọ
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
cranial
Nguồn gốc
(etymology)
cranial
+
-ly
AI
1
Liên quan đến hộp sọ
2
Về phía hộp sọ
1
Liên quan đến hộp sọ
2
Về phía hộp sọ
1
Liên quan đến hộp sọ
2
Về phía hộp sọ