Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exocranially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hoặc hướng ngoại sọ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an exocranial manner or direction
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
cranially
AI
1
Theo cách hoặc hướng ngoại sọ
1
Theo cách hoặc hướng ngoại sọ
1
Theo cách hoặc hướng ngoại sọ