Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pháo
danh từ
A boaster; a braggart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
craker
Dạng gốc
(base form)
craker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cañón
Đại bác, pháo
fiera
Pháo, lửa phun, rồng (một người phụ nữ hung hãn và hung hãn với nhiều nghị lực)
bomba
Pháo, pháo tép
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crake
Nguồn gốc
(etymology)
crake
+
-er
AI
1
Pháo
1
Pháo
1
Pháo