Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craftsfolk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ thủ công
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
craftspeople
Họ từ
(word family)
cùng gốc
craftsfolk
craftsfolk
s
Thợ thủ công
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
artífice
Thợ thủ công
oficial
Thợ thủ công, nghệ nhân
artesano
Thợ thủ công
AI
1
Thợ thủ công
1
Thợ thủ công
1
Thợ thủ công