cracksman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy cửadanh từA burglar or safebreaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cracksmanDạng gốc (base form)
- cracksmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.