Dịch

cracksman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy cửadanh từA burglar or safebreaker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cracksmanDạng gốc (base form)
  2. cracksmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • . — , , , , , , , .

AI