Dịch

cracklet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vết nứt nhỏdanh từA little crack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crackletDạng gốc (base form)
  2. crackletsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cracker trẻ tuổi (người da trắng)
  1. A young cracker (white person).

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

crack-let

danh từ

cracker-let

AI