cracklet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vết nứt nhỏdanh từA little crack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crackletDạng gốc (base form)
- crackletsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cracker trẻ tuổi (người da trắng)
- A young cracker (white person).