Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crackedly
trạng từ
(adverb)
/ˈ
k
ɹ
æ
k
ɪ
d
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách nứt nẻ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a cracked manner.
Nguồn gốc
(etymology)
cracked
+
-ly
AI
1
Một cách nứt nẻ
1
Một cách nứt nẻ
1
Một cách nứt nẻ