Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coyish
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
ɔɪ
.
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Xem coy
tính từ
Somewhat coy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coyish
Dạng gốc
(base form)
more coyish
So sánh hơn
(comparative)
most coyish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
coy
+
-ish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coyish
coyish
ly
Một cách ngượng ngùng
trạng từ
coyish
ness
Tính nhút nhát
danh từ
AI
1
Xem coy
1
Xem coy
1
Xem coy