Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coxiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tự phụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cockiness
Nguồn gốc
(etymology)
coxy
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自以为是
zì yǐ wéi shì
Tự cho là đúng, tự phụ
Tiếng Tây Ban Nha
suficiencia
Sự tự phụ, vẻ tự mãn
presunción
Sự tự phụ, sự phù phiếm
concepto
Tự phụ, kiêu ngạo
AI
1
Sự tự phụ
1
Sự tự phụ
1
Sự tự phụ