Dịch

coxy

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bệnh cầu trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)Coccidiosis.

Họ từ (word family)

cùng gốc coxy

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tự phụ
  1. Tự phụ, tự mãn, vênh váoCocky.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ coccidiosis

Ví dụ

  • , , . AMPROL* .
  • [] " ' ."

AI