Dịch

cowbane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài thực vật có độc thuộc chi Cicutadanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several related poisonous plants of the genus Cicuta
  2. Cây độc cần nước phương Bắc (Cicuta virosa), loài điển hình của chi nàydanh từkhông đếm được (uncountable)northern water hemlock (Cicuta virosa), type species of this genus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowbaneDạng gốc (base form)
  2. cowbanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI