Dịch

water hemlock

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.tə ˈhɛmˌlɒk/

Nghĩa chính

  1. Loài thực vật thuộc chi Cicuta, tất cả đều có độc tính cao và dễ bị nhầm lẫn với các loại cây làm thức ăn gia súc không độc hại khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant of any of the species in genus Cicuta, all highly poisonous and easily confused with other non-toxic forage plants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. water hemlockDạng gốc (base form)
  2. water hemlocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

northern water hemlockChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI