Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cow moose
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
aʊ
ˈ
m
u
s
/
Nghĩa chính
1
Nai sừng tấm cái
danh từ
a female moose
Nguồn gốc
(etymology)
cow
+
moose
AI
1
Nai sừng tấm cái
1
Nai sừng tấm cái
1
Nai sừng tấm cái