Nghĩa chính
- Mùa phát sóngdanh từA three-month unit of television broadcasting, corresponding to one of the four seasons.
- Đợt phát sóngdanh từA portion of a television program aired over the course of one such period, usually comprising around 10 to 14 weekly episodes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courDạng gốc (base form)
- coursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air de courdanh từ | danh từ | Bản nhạc thanh nhạc thế tục thuộc loại phổ biến ở Pháp vào cuối thời kỳ Phục hưng và đầu thời kỳ Baroque, từ khoảng năm 1570 đến khoảng năm 1650 |
| chant de courdanh từ | danh từ | Tiếng kêu giao phối của một con lợn rừng |
| cour d'honneurdanh từ | danh từ | Sân nghi lễ ba mặt, được tạo ra bằng cách bao quanh khối trung tâm chính, hoặc corps de logis, với các cánh phụ tiến lên đối xứng chứa các phòng nhỏ |
Họ từ (word family)
cùng gốc courNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ cours
- từ tiếng Nhậtクールkūru
- từ tiếng Phápcours