cours
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quý phát sóng, mùa phát sóngdanh từthree-month unit of television broadcasting corresponding to a natural season.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coursDạng gốc (base form)
- coursesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cosne-Cours-sur-Loiredanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh Nièvre, Pháp |
| course loaddanh từ | danh từ | Khối lượng công việc liên quan đến một khóa học |
Họ từ (word family)
cùng gốc coursNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcours
- từ tiếng Nhậtクールkūru