Nghĩa chính
- Khối lượng công việc liên quan đến một khóa họcdanh từThe workload involved in an academic course.
- Số lượng và độ khó của các khóa học được thực hiện trong môi trường học thuậtdanh từThe number and difficulty of courses taken in an academic setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- course loadDạng gốc (base form)
- course loadsSố nhiều (plural)