Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
county brownie
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
aʊ
n
t
i
ˈ
b
ɹ
aʊ
n
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cảnh sát trưởng
danh từ
A sheriff.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
county brownie
Dạng gốc
(base form)
county brownie
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sheriff
Cảnh sát trưởng
alguacil
Cảnh sát trưởng
AI
1
Cảnh sát trưởng
1
Cảnh sát trưởng
1
Cảnh sát trưởng