Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterfeitingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách giả tạo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a counterfeiting manner.
Nguồn gốc
(etymology)
counterfeiting
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
calcado
Một cách giả tạo
AI
1
Một cách giả tạo
1
Một cách giả tạo
1
Một cách giả tạo