Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcado
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kalˈkado/
Nghĩa chính
1
Một cách giả tạo
tính từ
in a fake manner, fakely
2
Fax, sao chép
danh từ
facsimile, imitation, copy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calcado
Dạng gốc
(base form)
calcad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
calcado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
calcad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
facsimile
Bản sao, bản in sao
AI
1
Một cách giả tạo
2
Fax
1
Một cách giả tạo
2
Fax
1
Một cách giả tạo
2
Fax