Dịch

counterfeiting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm giảdanh từThe act of one who counterfeits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterfeitingDạng gốc (base form)
  2. counterfeitingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ta đang thiết lập một đường dây làm giả.
  • .Bạn có thể là nạn nhân của việc làm giả phần mềm.
  • .Chính phủ đang thiết kế lại tiền tệ để cố gắng giảm bớt tình trạng làm tiền giả.

AI