Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrahechura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾaeˈt͡ʃuɾa/
Nghĩa chính
1
Làm giả
danh từ
counterfeiting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrahechura
Dạng gốc
(base form)
contrahechura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterfeiting
Sự làm giả
AI
1
Làm giả
1
Làm giả
1
Làm giả