Dịch

contrahechura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaeˈt͡ʃuɾa/

Nghĩa chính

  1. Làm giảdanh từcounterfeiting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrahechuraDạng gốc (base form)
  2. contrahechurasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI