Nghĩa chính
- Danh từ đếm đượcdanh từA noun which refers to something that can be counted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- count nounDạng gốc (base form)
- count nounsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-count noundanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mass noun |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)