Dịch

non-count noun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mass noundanh từSynonym of mass noun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. non-count nounDạng gốc (base form)
  2. non-count nounsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI